Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá download Tỷ giá thành Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,860.00 22,880.00 23,050.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,181.00 16,287.00 16,669.00
CAD ĐÔ CANADA 17,768.00 17,875.00 18,221.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,692.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,634.00 25,737.00 26,234.00
GBP BẢNG ANH - 30,190.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199.55 200.55 204.43
KRW WON HÀN QUỐC - 19.36 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚPhường NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,562.00 16,670.00 16,992.00
THB BẠT THÁI LAN - 678.00 -

Giá rubi bây giờ Mua vào Bán ra SJC Hồ Chí Minh 1-10L SJC Hà Nội DOJI Hồ Chí Minh DOJI TP Hà Nội PNJ HCM PNJ thủ đô hà nội Prúc Qúy SJC Bảo Tín Minch Châu Mi Hồng EXIMBANK ACB SCB TPBANK GOLD
60,600 61,400
60,600 61,4đôi mươi
60,700 61,400
60,600 61,350
60,700 61,400
60,880 61,400
60,800 61,350
60,810 61,340
60,900 61,250
60,700 61,200
60,550 61,150
60,900 61,400
60,600 61,350
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí năng lượng điện tử Nhà đầu tư